Type any word!

"commercially" in Vietnamese

về mặt thương mại

Definition

Chỉ cách làm có liên quan đến kinh doanh, mua bán hoặc vì lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trang trọng. Hay gặp trong cụm từ như 'commercially successful', 'commercially viable', 'commercially available'. Dùng để nhấn mạnh lý do kinh doanh thay vì cá nhân hoặc nghệ thuật.

Examples

This product is not commercially available yet.

Sản phẩm này hiện vẫn chưa có **về mặt thương mại**.

The farm sells its vegetables commercially.

Nông trại bán rau của mình **về mặt thương mại**.

Gold is commercially important in many countries.

Vàng **về mặt thương mại** rất quan trọng ở nhiều quốc gia.

That idea just isn’t commercially viable right now.

Ý tưởng này hiện tại chưa **về mặt thương mại** khả thi.

She released her music independently before it was commercially successful.

Cô ấy phát hành nhạc độc lập trước khi nó trở nên **về mặt thương mại** thành công.

We need to think about whether this product can work commercially.

Chúng ta cần xem liệu sản phẩm này có thể hoạt động **về mặt thương mại** được không.