Type any word!

"commercialize" in Vietnamese

thương mại hóa

Definition

Làm cho một thứ gì đó có thể bán cho công chúng, hoặc sử dụng chủ yếu để kiếm tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, pháp luật hoặc truyền thông. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc biến ý tưởng, nghệ thuật thành công cụ kiếm tiền.

Examples

The company plans to commercialize this new medicine next year.

Công ty dự định sẽ **thương mại hóa** loại thuốc mới này vào năm tới.

It took years to commercialize solar power.

Phải mất nhiều năm để **thương mại hóa** năng lượng mặt trời.

Some artists refuse to commercialize their work.

Một số nghệ sĩ từ chối **thương mại hóa** tác phẩm của mình.

After they invented it, they struggled to commercialize the device.

Sau khi phát minh ra nó, họ đã rất khó khăn để **thương mại hóa** thiết bị đó.

There's a debate about whether it's right to commercialize holidays.

Có tranh cãi về việc liệu nên **thương mại hóa** các ngày lễ hay không.

Many tech start-ups hope to commercialize their ideas quickly.

Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ hy vọng có thể **thương mại hóa** ý tưởng của mình nhanh chóng.