Type any word!

"commends" in Indonesian

khen ngợitán dương

Definition

Công khai hoặc chính thức khen ngợi ai đó, hoặc giới thiệu với sự khen ngợi.

Usage Notes (Indonesian)

Từ trang trọng hơn 'praise', phổ biến trong thông báo, giấy khen, thư giới thiệu chính thức. Thường dùng 'commend someone for/on'.

Examples

The teacher commends her students for their hard work.

Cô giáo **khen ngợi** học sinh vì sự chăm chỉ.

The company commends employees who show leadership.

Công ty **khen ngợi** các nhân viên thể hiện lãnh đạo.

He commends the volunteers for their dedication.

Anh ấy **khen ngợi** những tình nguyện viên vì sự tận tâm của họ.

The board commends your efforts and recommends you for promotion.

Ban lãnh đạo **khen ngợi** nỗ lực của bạn và đề xuất bạn được thăng chức.

Our manager often commends staff for going the extra mile.

Quản lý của chúng tôi thường **khen ngợi** nhân viên vì nỗ lực vượt mong đợi.

She publicly commends the team on a job well done at the event.

Cô ấy công khai **khen ngợi** đội vì đã làm rất tốt tại sự kiện.