Type any word!

"commences" in Vietnamese

bắt đầukhởi công

Definition

Chỉ việc một sự kiện hoặc hoạt động bắt đầu một cách chính thức hoặc theo trình tự nghi thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Commence' thường dùng trong thông báo, văn bản pháp lý hoặc sự kiện trang trọng. Hằng ngày nên dùng 'bắt đầu' hoặc 'khởi động'.

Examples

The ceremony commences at 10 o'clock sharp.

Buổi lễ sẽ **bắt đầu** đúng 10 giờ.

The conference commences tomorrow morning.

Hội nghị sẽ **bắt đầu** vào sáng mai.

Construction on the new bridge commences next week.

Việc xây dựng cầu mới sẽ **khởi công** vào tuần sau.

Once everyone is seated, the play commences.

Khi mọi người đã ngồi vào chỗ, vở kịch sẽ **bắt đầu**.

The trial commences with the opening statements from both lawyers.

Phiên toà **khai mạc** với phần phát biểu mở đầu của hai luật sư.

Dinner service commences once the bell rings.

Dịch vụ bữa tối sẽ **bắt đầu** khi chuông reo.