Type any word!

"commencement" in Vietnamese

sự bắt đầulễ tốt nghiệp

Definition

Chỉ sự khởi đầu của một điều gì đó. Ở Mỹ, từ này cũng thường dùng để chỉ lễ tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong đời sống hàng ngày cho nghĩa 'bắt đầu'. Ở Mỹ, 'commencement' chủ yếu nói về lễ tốt nghiệp.

Examples

The commencement of the project was delayed.

**Sự bắt đầu** của dự án đã bị trì hoãn.

She was nervous before her university commencement.

Cô ấy đã lo lắng trước **lễ tốt nghiệp** ở trường đại học.

The commencement will take place in June.

**Lễ tốt nghiệp** sẽ diễn ra vào tháng Sáu.

Thousands of students gathered for the annual commencement speech.

Hàng nghìn sinh viên đã tụ họp cho bài phát biểu **lễ tốt nghiệp** thường niên.

After the commencement, her family took many photos to remember the special day.

Sau **lễ tốt nghiệp**, gia đình cô ấy đã chụp nhiều ảnh để ghi nhớ ngày đặc biệt đó.

The commencement of winter brings cold days and long nights.

**Sự bắt đầu** của mùa đông mang đến những ngày lạnh và những đêm dài.