Type any word!

"command performance" in Vietnamese

buổi biểu diễn theo lệnh

Definition

Buổi biểu diễn theo lệnh là sự kiện hoặc tiết mục được yêu cầu bởi người quan trọng như vua chúa hoặc lãnh đạo. Nó cũng chỉ những việc bạn phải làm vì người khác mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu là từ trang trọng (vua, lãnh đạo yêu cầu), nhưng giờ có thể dùng đùa cho mọi việc 'bị bắt' phải làm. Gặp trong cụm 'give a command performance'.

Examples

The queen asked for a command performance from the famous dancer.

Nữ hoàng yêu cầu vũ công nổi tiếng có **buổi biểu diễn theo lệnh**.

Last night, the choir gave a command performance at the palace.

Tối qua, dàn hợp xướng trình diễn một **buổi biểu diễn theo lệnh** tại cung điện.

The actor was nervous before his command performance for the president.

Nam diễn viên lo lắng trước **buổi biểu diễn theo lệnh** dành cho tổng thống.

When my mom asked me to sing at the family party, that was a real command performance.

Mẹ nhờ tôi hát ở tiệc gia đình, đúng là một **buổi biểu diễn theo lệnh** luôn.

Getting dragged into the school play felt like a command performance to me.

Bị kéo đi đóng kịch ở trường với tôi như một **buổi biểu diễn theo lệnh** vậy.

Dad said cleaning the garage this weekend was a command performance—no excuses!

Bố bảo dọn nhà kho cuối tuần này là **buổi biểu diễn theo lệnh**—không được viện cớ!