Type any word!

"comings" in Vietnamese

việc đi lạira vào

Definition

'Comings' thường xuất hiện trong cụm 'comings and goings', diễn tả hoạt động ra vào, đi lại của mọi người ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ 'comings and goings', hầu như không dùng riêng lẻ. Chỉ hoạt động ra vào, di chuyển của ai đó. Không nhầm với 'income' hay động từ 'coming'.

Examples

There were a lot of comings and goings at the airport today.

Hôm nay ở sân bay có rất nhiều **việc đi lại**.

The constant comings and goings made it hard to concentrate.

Những **việc đi lại** liên tục khiến tôi khó tập trung.

The teacher noticed the comings and goings of the students.

Giáo viên nhận thấy **việc ra vào** của học sinh.

I'm tired of all the comings and goings in this house.

Tôi mệt mỏi vì tất cả những **việc đi lại** trong nhà này.

The boss keeps track of everyone’s comings and goings.

Sếp theo dõi **việc ra vào** của mọi người.

Around here, the neighbors are always talking about our comings and goings.

Ở đây, hàng xóm lúc nào cũng bàn tán về **việc đi lại** của chúng tôi.