Type any word!

"coming and going" in Vietnamese

ra vàotới lui

Definition

Chỉ sự ra vào liên tục của người hoặc hoạt động tại một nơi, thường biểu thị môi trường bận rộn hoặc thay đổi. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ra vào' thường dùng cho nơi đông người hay nhiều hoạt động. Không dùng cho di chuyển đơn lẻ mà chỉ những chuyển động lặp lại, liên tục.

Examples

There was a lot of coming and going at the front door.

Cửa trước có rất nhiều **ra vào**.

The office was full of coming and going all day.

Văn phòng suốt ngày đầy **tới lui**.

The mall’s coming and going makes it a busy place.

**Ra vào** ở trung tâm thương mại khiến nơi này luôn nhộn nhịp.

I can’t keep up with all the coming and going in this house.

Tôi không theo kịp tất cả **ra vào** trong nhà này.

The constant coming and going makes it hard to concentrate here.

Việc **ra vào** liên tục khiến tôi khó tập trung ở đây.

After all the coming and going this week, I just want a quiet night in.

Sau tất cả những **tới lui** tuần này, tôi chỉ muốn một đêm yên tĩnh ở nhà.