"comforted" in Vietnamese
Definition
Khi bạn dịu dàng và quan tâm để giúp ai đó cảm thấy bớt buồn hoặc thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng quá khứ của 'comfort'. Thường dùng trong trường hợp cảm xúc, với tân ngữ trực tiếp như 'anh ấy an ủi tôi'. Đừng nhầm lẫn với 'comfortable'.
Examples
She comforted her friend after the bad news.
Cô ấy đã **an ủi** bạn mình sau tin xấu.
The mother comforted her crying baby.
Người mẹ đã **an ủi** đứa con đang khóc.
He comforted his brother when he was scared.
Anh ấy đã **an ủi** em trai khi em sợ hãi.
She brought tea and comforted me after my exam didn’t go well.
Cô ấy mang trà đến và **an ủi** tôi sau khi bài kiểm tra không tốt.
He comforted his friend with a hug and some kind words.
Anh ấy **an ủi** bạn bằng một cái ôm và những lời động viên.
Even though she was sad herself, she comforted everyone else at the gathering.
Dù bản thân buồn, cô ấy vẫn **an ủi** mọi người tại buổi gặp mặt.