Type any word!

"comfortable as an old shoe" in Vietnamese

thoải mái như đôi giày cũ

Definition

Cụm từ này nghĩa là một điều hay người nào đó rất quen thuộc, dễ chịu, giúp bạn cảm thấy thoải mái như khi đi đôi giày cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thân mật, thường dùng cho người hoặc tình huống khiến bạn thấy dễ chịu ngay lập tức. Hiếm khi dùng cho đồ vật, trừ khi muốn nhấn mạnh cảm giác quen thuộc. Gần nghĩa với 'như một người bạn cũ'.

Examples

Her house feels comfortable as an old shoe.

Nhà cô ấy **thoải mái như đôi giày cũ**.

I feel comfortable as an old shoe around my childhood friends.

Bên bạn thời thơ ấu, tôi thấy **thoải mái như đôi giày cũ**.

That old chair is comfortable as an old shoe.

Chiếc ghế cũ ấy **thoải mái như đôi giày cũ**.

You don’t need to be shy—she’s comfortable as an old shoe and will make you feel at home.

Bạn đừng ngại—cô ấy **thoải mái như đôi giày cũ**, sẽ làm bạn thấy như ở nhà.

After years of working together, our team is as comfortable as an old shoe.

Làm việc với nhau nhiều năm, nhóm tụi mình giờ **thoải mái như đôi giày cũ**.

With him, conversation is just comfortable as an old shoe—no effort needed.

Nói chuyện với anh ấy **thoải mái như đôi giày cũ**, chẳng cần gượng ép.