"comets" in Vietnamese
Definition
Sao chổi là các vật thể nhỏ ngoài không gian, gồm băng, bụi và đá, di chuyển quanh Mặt Trời. Khi đến gần Mặt Trời, chúng thường có đuôi sáng nhìn thấy từ Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục. 'comets' là số nhiều, số ít là 'sao chổi'. Khác với 'ngôi sao', 'hành tinh' hoặc 'tiểu hành tinh'.
Examples
Comets have bright tails when they get close to the Sun.
**Sao chổi** có đuôi sáng khi tiến gần Mặt Trời.
Some comets can be seen from Earth with the naked eye.
Một số **sao chổi** có thể nhìn thấy từ Trái Đất bằng mắt thường.
Scientists study comets to learn about the early solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu **sao chổi** để tìm hiểu về hệ Mặt Trời thuở đầu.
Kids love watching comets fly across the night sky.
Trẻ em rất thích ngắm **sao chổi** bay qua bầu trời đêm.
Last year, two bright comets appeared at the same time.
Năm ngoái, hai **sao chổi** sáng xuất hiện cùng lúc.
People used to believe comets were messages from the gods.
Ngày xưa, người ta tin rằng **sao chổi** là thông điệp từ các vị thần.