Type any word!

"comer" in Indonesian

người ănngười mới đầy triển vọng

Definition

Người hoặc động vật đang ăn, hoặc ai đó ăn tại một thời điểm nhất định. Ngoài ra cũng chỉ người mới có tiềm năng thành công nhanh ở một lĩnh vực.

Usage Notes (Indonesian)

'comer' chủ yếu là danh từ chỉ người/động vật đang ăn; trong kinh doanh/thể thao/nghệ thuật, dùng chỉ người mới triển vọng. Không dùng thay cho động từ 'ăn'.

Examples

The comer finished his meal quickly.

**Người ăn** đã kết thúc bữa ăn rất nhanh.

Each comer gets a glass of water.

Mỗi **người ăn** được nhận một ly nước.

There was only one comer at the table.

Chỉ có một **người ăn** ở bàn.

He’s quite a comer in the tech industry these days.

Anh ấy hiện là một **người mới đầy triển vọng** trong ngành công nghệ.

Our dog is a fast comer—his bowl is empty in seconds.

Chó nhà chúng tôi là một **người ăn** rất nhanh – bát ăn lúc nào cũng trống không chỉ sau vài giây.

Every new comer gets a warm welcome at this club.

Mỗi **người mới đầy triển vọng** đều được chào đón nồng nhiệt tại câu lạc bộ này.