Type any word!

"come with" in Vietnamese

đi kèmđi cùng

Definition

Đi kèm với vật gì đó, hoặc đi cùng với ai hay cái gì đó. Dùng để nói về sản phẩm có phụ kiện kèm theo, hoặc ai đó cùng tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ ('đi kèm sạc', 'bao gồm chuột'), hoặc người tham gia ('đi cùng bạn'). Đối tượng đi kèm đặt sau động từ.

Examples

Does this computer come with a mouse?

Máy tính này có **đi kèm** chuột không?

You can come with us to the party.

Bạn có thể **đi cùng** chúng tôi đến bữa tiệc.

The toy comes with extra batteries.

Đồ chơi này **đi kèm** thêm pin.

Does the dinner special come with a drink?

Suất ăn đặc biệt có **đi kèm** đồ uống không?

Can my sister come with when we go hiking?

Chị tôi có thể **đi cùng** khi chúng ta đi leo núi không?

All our phones come with a two-year warranty.

Tất cả điện thoại của chúng tôi đều **đi kèm** bảo hành 2 năm.