Type any word!

"come up smelling like a rose" in Vietnamese

thoát ra mà không bị ảnh hưởngkhông bị dính líu

Definition

Nếu ai đó 'thoát ra mà không bị ảnh hưởng', nghĩa là họ vượt qua tình huống khó khăn hoặc gây tranh cãi mà vẫn giữ được danh tiếng trong sạch, dù thực tế có liên quan đến điều gì đó mờ ám.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, thường xuất hiện trong kinh doanh, chính trị hoặc chuyện phiếm. Hàm ý sự may mắn, khéo léo hoặc lươn lẹo để thoát trách nhiệm. Không liên quan trực tiếp đến hoa hồng.

Examples

Despite the scandal, she came up smelling like a rose.

Mặc dù có bê bối, cô ấy vẫn **thoát ra mà không bị ảnh hưởng**.

They made some mistakes but came up smelling like a rose in the end.

Họ mắc một số sai lầm nhưng cuối cùng vẫn **không bị dính líu**.

He lied to everyone and still came up smelling like a rose.

Anh ta nói dối tất cả mọi người mà vẫn **thoát ra mà không bị ảnh hưởng**.

No matter what happens, he always comes up smelling like a rose.

Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy cũng luôn **không bị dính líu**.

Everyone thought he'd get fired, but he came up smelling like a rose instead!

Mọi người nghĩ anh ấy sẽ bị sa thải, nhưng anh ấy lại **không bị dính líu**!

Somehow the company came up smelling like a rose after the lawsuit.

Bằng cách nào đó, công ty đã **không bị dính líu** sau vụ kiện.