Type any word!

"come to think of it" in Vietnamese

nghĩ lại thìmà nghĩ ra thì

Definition

Dùng khi đang nói hoặc nghĩ về một chủ đề thì bất chợt nhớ ra hoặc nhận ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng khi trò chuyện thân mật, thường đứng đầu câu để giới thiệu ý vừa sực nhớ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Come to think of it, I never saw your brother at the party.

**Nghĩ lại thì**, tớ chưa từng thấy anh trai cậu ở bữa tiệc.

We forgot to buy milk. Come to think of it, we also need eggs.

Chúng ta quên mua sữa rồi. **Nghĩ lại thì**, còn cần mua trứng nữa.

Come to think of it, you still have my book from last month.

**Mà nghĩ ra thì**, cuốn sách tháng trước của tớ vẫn còn ở cậu đấy.

He never called me back. Come to think of it, he didn't answer my last email either.

Anh ấy không gọi lại cho mình. **Nghĩ lại thì**, email cuối cũng không trả lời luôn.

That restaurant was closed last time. Come to think of it, it's always closed when I go.

Nhà hàng đó lần trước đã đóng cửa. **Mà nghĩ ra thì**, lần nào mình đến cũng đóng.

You said your birthday is in May, right? Come to think of it, mine is too!

Cậu nói sinh nhật cậu tháng 5 đúng không? **Nghĩ lại thì**, mình cũng vậy!