Type any word!

"come to the same thing" in Vietnamese

cuối cùng cũng như nhaucũng giống nhau

Definition

Khi hai hay nhiều lựa chọn khác nhau nhưng kết quả cuối cùng lại giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh rằng chọn gì cũng như nhau; giống 'không khác gì cả'.

Examples

Taking the bus or the train will come to the same thing – both take an hour.

Dù đi xe buýt hay tàu lửa thì **cũng như nhau** – đều mất một tiếng.

Whether you call or write, it will come to the same thing.

Bạn gọi hay viết thì **cũng giống nhau** thôi.

Chocolate or vanilla, it really comes to the same thing.

Socola hay vani thì **cũng giống nhau** thôi.

"Honestly, arguing about it now would just come to the same thing."

Thật lòng, bây giờ tranh cãi về chuyện này cũng **cuối cùng cũng như nhau** thôi.

No matter which route you take, it'll come to the same thing in the end.

Bạn đi đường nào thì cuối cùng cũng **như nhau** thôi.

You can split the bill or pay together; it all comes to the same thing to me.

Bạn chia sẻ hóa đơn hay trả chung thì với tôi **cũng như nhau**.