"come to the point" in Vietnamese
Definition
Bỏ qua những chi tiết không quan trọng và nói trực tiếp vào vấn đề chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn ai đó tập trung nói trọng tâm, tránh lan man. Tương tự 'get to the point', đôi khi mang ý thiếu kiên nhẫn.
Examples
Can you come to the point?
Bạn có thể **vào thẳng vấn đề** không?
Let’s come to the point and discuss the main issue.
Hãy **vào thẳng vấn đề** và bàn về vấn đề chính.
Please come to the point when you answer.
Làm ơn hãy **vào thẳng vấn đề** khi trả lời.
He’s taking too long—just come to the point already!
Anh ấy nói lâu quá—**vào thẳng vấn đề** đi!
If you don’t come to the point, people might lose interest.
Nếu bạn không **vào thẳng vấn đề**, mọi người có thể mất hứng.
Let me come to the point—we need to make a decision now.
Để tôi **vào thẳng vấn đề** nhé—chúng ta cần quyết định ngay bây giờ.