"come to life" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự kiện trở nên sống động, đầy năng lượng hoặc trở nên thú vị và hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật, sự kiện hoặc người từ trạng thái im lặng trở nên náo nhiệt, hấp dẫn. Không dùng cho ý nghĩa cứu sống trong y học.
Examples
The garden seemed to come to life in the spring.
Khu vườn dường như **trở nên sống động** vào mùa xuân.
The story really comes to life with good illustrations.
Câu chuyện thực sự **trở nên sống động** với những hình minh hoạ đẹp.
When the music started, the party came to life.
Khi nhạc vang lên, bữa tiệc **trở nên náo nhiệt**.
The old town comes to life during the festival.
Thị trấn cổ **trở nên sống động** trong lễ hội.
Her eyes came to life when she talked about her dreams.
Đôi mắt cô ấy **trở nên rạng rỡ** khi nói về ước mơ của mình.
Suddenly, the robot came to life and started moving.
Đột nhiên, con robot **hoạt động** và bắt đầu di chuyển.