"come to attention" in Vietnamese
Definition
Đứng thẳng, chân khép lại, tay để hai bên, thường dùng trong quân đội. Ngoài ra, còn có nghĩa là thu hút sự chú ý hoặc được chú ý đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường quân đội, cảnh sát. Ngoài ra, còn được dùng chuyển nghĩa khi muốn nói một việc gì đó được mọi người chú ý. Không nên nhầm với 'pay attention' (chú ý lắng nghe).
Examples
The soldiers come to attention when the captain arrives.
Khi đội trưởng đến, các binh sĩ **đứng nghiêm**.
Please come to attention before we begin the ceremony.
Xin hãy **đứng nghiêm** trước khi chúng ta bắt đầu buổi lễ.
When she called his name, he quickly came to attention.
Khi cô ấy gọi tên anh, anh nhanh chóng **đứng nghiêm**.
News of the fire made everyone in the office come to attention.
Tin về vụ cháy khiến mọi người trong văn phòng **chú ý ngay**.
Her brilliant idea finally came to attention during the meeting.
Ý tưởng tuyệt vời của cô ấy cuối cùng cũng **được chú ý đến** trong cuộc họp.
As soon as the general entered, the whole room came to attention.
Ngay khi vị tướng vào phòng, cả căn phòng đều **đứng nghiêm**.