Type any word!

"come to an untimely end" in Vietnamese

kết thúc sớmchết yểu

Definition

Chỉ việc chết hay chấm dứt sớm hơn mong đợi, thường mang nghĩa tiếc nuối hoặc bi kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng, văn chương; không chỉ nói về cái chết mà còn áp dụng cho sự kết thúc đột ngột của công việc, dự án, mối quan hệ. Không dùng để đùa.

Examples

Many soldiers came to an untimely end during the war.

Nhiều người lính **đã kết thúc sớm** trong chiến tranh.

The tree came to an untimely end after the storm.

Cây đó **đã kết thúc sớm** sau cơn bão.

His business came to an untimely end because of the crisis.

Công việc kinh doanh của anh ấy **đã kết thúc sớm** vì khủng hoảng.

The explorer came to an untimely end while searching for lost treasure.

Nhà thám hiểm đó **đã chết yểu** khi tìm kiếm kho báu bị mất.

Many great ideas have come to an untimely end before they could become reality.

Nhiều ý tưởng tuyệt vời **đã kết thúc sớm** trước khi thành hiện thực.

It’s sad when a friendship comes to an untimely end over a misunderstanding.

Thật buồn khi một tình bạn **kết thúc sớm** chỉ vì hiểu lầm.