Type any word!

"come to a close" in Vietnamese

kết thúcđi đến hồi kết

Definition

Chỉ việc một sự kiện, hoạt động hay giai đoạn nào đó sắp kết thúc hoặc đã kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, bài phát biểu hoặc khi miêu tả sự kiện. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng “kết thúc” trong ngữ cảnh tự nhiên.

Examples

The meeting will come to a close at 5 PM.

Cuộc họp sẽ **kết thúc** lúc 5 giờ chiều.

Summer vacation has come to a close.

Kỳ nghỉ hè đã **kết thúc**.

The show will come to a close soon.

Buổi biểu diễn sẽ **kết thúc** sớm thôi.

As the year comes to a close, people start making resolutions.

Khi năm **đi đến hồi kết**, mọi người bắt đầu đặt ra những mục tiêu mới.

Before the festival comes to a close, don’t forget to try the local food.

Trước khi lễ hội **kết thúc**, đừng quên thử món ăn địa phương nhé.

It’s hard to believe the semester is already coming to a close.

Thật khó tin học kỳ đã **gần kết thúc** rồi.