"come right" in Vietnamese
Definition
Khi mọi việc sau rắc rối trở nên tốt đẹp hoặc được giải quyết ổn thỏa. Cụm này dùng khi kết quả kết thúc tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chủ yếu kiểu Anh-Anh. Được dùng cho tình huống/sự việc (không phải cho người). Hay gặp trong câu như 'mọi chuyện rồi sẽ ổn.'
Examples
Don't worry, everything will come right soon.
Đừng lo, mọi thứ sẽ **ổn thỏa** sớm thôi.
After he fixed the machine, it finally came right.
Sau khi anh ấy sửa xong máy, mọi thứ cuối cùng đã **ổn thỏa**.
If you try again, things might come right this time.
Nếu bạn thử lại, lần này mọi chuyện có thể sẽ **ổn thỏa**.
It took a few weeks, but everything came right in the end.
Mất vài tuần, nhưng cuối cùng mọi chuyện cũng **ổn thỏa**.
She was upset, but I told her that things always come right eventually.
Cô ấy buồn, nhưng tôi đã nói rằng mọi thứ rồi cũng sẽ **ổn thỏa** thôi.
Sometimes, you just have to wait for things to come right.
Đôi khi bạn chỉ cần chờ cho mọi thứ **được giải quyết**.