Type any word!

"come out in the open with" in Vietnamese

công khaitiết lộ (điều gì đó)

Definition

Công khai điều gì đó vốn được giữ bí mật hoặc thẳng thắn tiết lộ cảm xúc hay hoàn cảnh của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, thường dùng trong báo chí, cho việc thú nhận, tiết lộ bí mật hoặc thông báo công khai. Thường đi với 'sự thật', 'tình cảm', 'mối quan hệ'. Nhắm nhấn mạnh thông tin từng bị che giấu.

Examples

She decided to come out in the open with her feelings.

Cô ấy quyết định **công khai** cảm xúc của mình.

It's time to come out in the open with the truth.

Đã đến lúc **công khai** sự thật.

He finally came out in the open with his secret.

Cuối cùng anh ấy đã **công khai** bí mật của mình.

After months of hiding, they came out in the open with their relationship.

Sau nhiều tháng giấu giếm, họ cuối cùng đã **công khai** mối quan hệ.

If you really want to help, you should come out in the open with what you know.

Nếu thật sự muốn giúp, bạn nên **công khai** những điều mình biết.

Many celebrities choose not to come out in the open with personal matters.

Nhiều người nổi tiếng không muốn **công khai** các vấn đề cá nhân.