"come out at" in Vietnamese
Definition
Sau khi cộng hoặc tính toán, tổng số hoặc kết quả cuối cùng đạt đến một con số cụ thể. Thường dùng cho tiền, số lượng hoặc kích thước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tiền bạc, hóa đơn hoặc tổng số. Sau 'come out at' thường là một số hoặc số tiền cụ thể. Không dùng thay cho 'come out' (xuất hiện) hoặc 'turn out' (kết quả là).
Examples
The total price comes out at fifty dollars.
Tổng giá **lên tới** năm mươi đô la.
My monthly expenses come out at $300.
Chi tiêu mỗi tháng của tôi **lên tới** 300 đô la.
The answer comes out at twenty.
Đáp án **là** hai mươi.
After taxes, my salary comes out at less than I expected.
Sau thuế, lương của tôi **lên tới** ít hơn tôi mong đợi.
If we share the bill, it comes out at about ten bucks each.
Nếu chúng ta chia hóa đơn, mỗi người **lên tới** khoảng mười đô.
All the ingredients for this recipe come out at just five dollars.
Tất cả nguyên liệu cho món này **tổng cộng là** chỉ năm đô la.