Type any word!

"come on over" in Vietnamese

ghé qua đâylại đây chơi

Definition

Lời mời thân thiện rủ ai đó ghé qua chỗ mình, thường là nhà hoặc nơi mình đang ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng với người lớn tuổi hay trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Hey, come on over and have some cake!

Này, **ghé qua đây** ăn bánh đi!

If you get lost, just come on over to my place.

Nếu lạc đường thì **ghé qua đây** nhà tớ nhé.

You can come on over anytime you want.

Bạn có thể **ghé qua đây** bất cứ lúc nào bạn muốn.

We're having a little party tonight, so come on over if you're free.

Tối nay bọn mình có tiệc nhỏ, nếu rảnh thì **ghé qua đây** nhé.

Let me know when you’re nearby, and I’ll tell you to come on over.

Khi bạn đến gần thì báo mình nhé, mình sẽ bảo bạn **ghé qua đây**.

Oh, you finished early? Come on over and hang out for a bit.

Ồ, bạn xong sớm à? **Ghé qua đây** chơi chút đi.