Type any word!

"come on in" in Vietnamese

Mời vàoVào đi

Definition

Một cách mời bạn bè hoặc người quen bước vào nhà hay phòng một cách thân thiện, thường khi cửa đã mở sẵn hoặc vừa mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân hoặc trong môi trường thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng hay công việc.

Examples

Come on in, the door is open!

**Mời vào**, cửa đang mở đó!

Welcome! Come on in and have a seat.

Chào mừng! **Mời vào** rồi ngồi đi.

It's cold outside. Come on in and warm up.

Ngoài trời lạnh lắm. **Mời vào** cho ấm.

Don't stand out there—come on in and make yourself at home.

Đừng đứng ngoài đó—**vào đi**, cứ tự nhiên như ở nhà.

Everyone's here already, so come on in!

Mọi người đến hết rồi, **vào đi**!

Oh, hi—come on in, I was just making some coffee.

Ồ, chào—**mời vào**, mình vừa pha cà phê.