Type any word!

"come knocking" in Vietnamese

gõ cửa (nghĩa đen)xuất hiện (cơ hội, vấn đề...)đến bất ngờ

Definition

Diễn tả khi ai đó hoặc điều gì xuất hiện hoặc xảy ra bất ngờ, thường nói về cơ hội hoặc vấn đề tự nhiên đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Dùng nhiều ở nghĩa bóng với cơ hội ('cơ hội gõ cửa') hoặc rắc rối. Không nhầm lẫn với nghĩa gõ cửa thật sự.

Examples

When opportunity comes knocking, be ready.

Khi cơ hội **gõ cửa**, hãy sẵn sàng.

Trouble comes knocking if you don't study.

Nếu không học, rắc rối sẽ **đến**.

He was surprised when an old friend came knocking.

Anh ấy bất ngờ khi một người bạn cũ **gõ cửa**.

If a good job comes knocking, don’t hesitate to take it.

Nếu một công việc tốt **gõ cửa**, đừng chần chừ.

You never know what might come knocking tomorrow.

Bạn không bao giờ biết điều gì có thể **gõ cửa** vào ngày mai.

Just when I thought things were calm, problems came knocking again.

Vừa nghĩ mọi thứ đã yên ổn thì rắc rối lại **đến**.