"come into use" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó bắt đầu được mọi người sử dụng, đặc biệt với công nghệ hay quy định mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chủ yếu dùng cho công nghệ, quy định, hoặc phương pháp mới; thường dùng ở thể bị động (ví dụ: 'được sử dụng'). Không dùng cho vật dụng hằng ngày.
Examples
This technology came into use in the 1990s.
Công nghệ này **bắt đầu được sử dụng** vào những năm 1990.
Plastic bags came into use after World War II.
Túi nilon **bắt đầu được sử dụng** sau Thế chiến thứ hai.
Mobile phones came into use worldwide very quickly.
Điện thoại di động **bắt đầu được sử dụng** trên toàn thế giới rất nhanh.
Many words come into use and then slowly disappear over time.
Nhiều từ mới **bắt đầu được sử dụng** rồi dần biến mất theo thời gian.
Once the new regulation comes into use, businesses will need to adapt.
Khi quy định mới **bắt đầu được sử dụng**, các doanh nghiệp sẽ phải thích nghi.
The term 'smartphone' only came into use about fifteen years ago.
Thuật ngữ 'điện thoại thông minh' chỉ **bắt đầu được sử dụng** khoảng mười lăm năm trước.