Type any word!

"come into the open" in Vietnamese

lộ racông khai

Definition

Khi điều gì đó từng được giữ bí mật nhưng cuối cùng lại được biết đến hoặc công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng chủ yếu cho bí mật, sự thật hoặc vấn đề nào đó được tiết lộ. Không dùng cho trường hợp vật lý (ví dụ vật gì đó đi ra ngoài).

Examples

The truth finally came into the open during the meeting.

Sự thật cuối cùng cũng đã **lộ ra** trong cuộc họp.

Her feelings for him came into the open at the party.

Tình cảm cô ấy dành cho anh **đã lộ ra** ở bữa tiệc.

Once the story came into the open, everyone wanted to know more.

Sau khi câu chuyện **lộ ra**, ai cũng muốn biết thêm.

It's always a relief when old secrets finally come into the open.

Thật nhẹ nhõm khi những bí mật cũ cuối cùng cũng **được lộ ra**.

After months of rumors, the issue finally came into the open.

Sau hàng tháng tin đồn, cuối cùng vấn đề đã **công khai**.

Some people would rather keep things hidden than let them come into the open.

Một số người muốn giữ mọi thứ kín đáo hơn là để chúng **lộ ra**.