"come into existence" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một sự vật hay ý tưởng lần đầu tiên xuất hiện hoặc bắt đầu tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, để nói về sự xuất hiện của ý tưởng, công nghệ hoặc tổ chức mới. Không dùng nhiều trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The universe came into existence billions of years ago.
Vũ trụ **ra đời** hàng tỷ năm trước.
Electricity came into existence as people discovered how to use it.
Điện **ra đời** khi con người biết cách sử dụng nó.
Many new companies come into existence every year.
Mỗi năm có nhiều công ty mới **ra đời**.
No one knows exactly how life first came into existence on Earth.
Không ai biết chính xác sự sống đầu tiên **ra đời** trên Trái đất như thế nào.
Several problems came into existence after the software update.
Sau khi cập nhật phần mềm, một số vấn đề mới **xuất hiện**.
It's amazing to think about how new ideas come into existence from simple conversations.
Thật kinh ngạc khi nghĩ về việc những ý tưởng mới **ra đời** từ những cuộc trò chuyện đơn giản.