"come in from the cold" in Vietnamese
Definition
Sau khi bị cô lập hay loại trừ, ai đó được chấp nhận trở lại nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ trong chính trị, tổ chức, hoặc quan hệ cá nhân; không mang nghĩa đen.
Examples
After years away, he finally came in from the cold.
Sau nhiều năm xa cách, anh ấy cuối cùng cũng đã **được chấp nhận trở lại**.
The country tried to come in from the cold and join the world community.
Quốc gia này đã cố gắng **được chấp nhận trở lại** và tham gia cộng đồng thế giới.
She felt it was time to come in from the cold and reconnect with old friends.
Cô ấy cảm thấy đã đến lúc **được chấp nhận trở lại** và kết nối lại với bạn cũ.
They finally let him come in from the cold after years of conflict.
Sau nhiều năm xung đột, cuối cùng họ cũng **chấp nhận anh ấy trở lại**.
Many companies want to come in from the cold and be part of modern industry standards.
Nhiều công ty muốn **được chấp nhận trở lại** và trở thành một phần của tiêu chuẩn ngành hiện đại.
After all that time in isolation, it felt strange to finally come in from the cold.
Sau khoảng thời gian bị cô lập, cuối cùng **được chấp nhận trở lại** cảm thấy thật lạ lẫm.