Type any word!

"come in and sit down" in Vietnamese

Mời vào và ngồi xuống

Definition

Đây là cách mời ai đó vào phòng hoặc nơi nào đó và ngồi xuống một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong bất kỳ tình huống nào khi chào đón khách: ở nhà, công sở hoặc lớp học. Thay thế được bằng "Come in and have a seat".

Examples

Please come in and sit down.

Làm ơn **mời vào và ngồi xuống**.

When guests arrive, I say, 'Come in and sit down.'

Khi khách đến, tôi nói: '**Mời vào và ngồi xuống**.'

The teacher told the students to come in and sit down.

Giáo viên bảo học sinh **mời vào và ngồi xuống**.

Hey, it's cold out there! Come in and sit down—I'll get you some tea.

Này, ngoài trời lạnh lắm! **Mời vào và ngồi xuống**—tôi sẽ lấy trà cho bạn.

Don't just stand there—come in and sit down for a minute.

Đừng chỉ đứng đó—**mời vào và ngồi xuống** một lát đi.

Welcome! Come in and sit down wherever you like.

Chào mừng! **Mời vào và ngồi xuống** ở đâu bạn thích.