Type any word!

"come from a good place" in Indonesian

xuất phát từ ý tốtcó ý tốt

Definition

Hành động hoặc lời nói của ai đó xuất phát từ ý tốt hoặc lòng tốt, dù kết quả không hoàn hảo.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng không trang trọng, thường để giải thích hay bênh vực khi ai đó có ý tốt mặc dù kết quả chưa ổn. Nhấn mạnh ý định chứ không phải kết quả.

Examples

His advice comes from a good place.

Lời khuyên của anh ấy **xuất phát từ ý tốt**.

Their criticism comes from a good place.

Phê bình của họ **xuất phát từ ý tốt**.

She means well and always comes from a good place.

Cô ấy có ý tốt và luôn **xuất phát từ ý tốt**.

I know your suggestion comes from a good place, but I'm not ready to talk yet.

Tôi biết đề nghị của bạn **xuất phát từ ý tốt**, nhưng tôi chưa sẵn sàng để nói chuyện.

Sometimes, even when something comes from a good place, it can still hurt.

Đôi khi, ngay cả khi một việc gì đó **xuất phát từ ý tốt**, nó vẫn có thể làm tổn thương.

Don't get upset—what she said really came from a good place.

Đừng buồn—điều cô ấy nói thật sự **xuất phát từ ý tốt**.