"come from a good place" in Indonesian
Definition
Hành động hoặc lời nói của ai đó xuất phát từ ý tốt hoặc lòng tốt, dù kết quả không hoàn hảo.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng không trang trọng, thường để giải thích hay bênh vực khi ai đó có ý tốt mặc dù kết quả chưa ổn. Nhấn mạnh ý định chứ không phải kết quả.
Examples
His advice comes from a good place.
Lời khuyên của anh ấy **xuất phát từ ý tốt**.
Their criticism comes from a good place.
Phê bình của họ **xuất phát từ ý tốt**.
She means well and always comes from a good place.
Cô ấy có ý tốt và luôn **xuất phát từ ý tốt**.
I know your suggestion comes from a good place, but I'm not ready to talk yet.
Tôi biết đề nghị của bạn **xuất phát từ ý tốt**, nhưng tôi chưa sẵn sàng để nói chuyện.
Sometimes, even when something comes from a good place, it can still hurt.
Đôi khi, ngay cả khi một việc gì đó **xuất phát từ ý tốt**, nó vẫn có thể làm tổn thương.
Don't get upset—what she said really came from a good place.
Đừng buồn—điều cô ấy nói thật sự **xuất phát từ ý tốt**.