Type any word!

"come forth" in Vietnamese

xuất hiệnlộ ra

Definition

Tiến lên phía trước và trở nên rõ ràng hoặc được biết đến, thường là khi ai đó tự mình trình diện; cũng dùng cho ý tưởng hoặc điều gì đó xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này có phần trang trọng hoặc văn học; thường dùng khi ai đó trình diện hoặc điều gì đó xuất hiện. Trong giao tiếp hàng ngày dùng 'xuất hiện' nhiều hơn.

Examples

Please come forth if you have any questions.

Nếu ai có câu hỏi, xin **bước ra**.

New ideas come forth when people work together.

Khi mọi người làm việc cùng nhau, ý tưởng mới thường **xuất hiện**.

The sun will come forth after the rain.

Sau mưa, mặt trời sẽ **xuất hiện**.

No one wanted to come forth with the truth about what happened.

Không ai muốn **lên tiếng** về sự thật xảy ra.

After hours of silence, someone finally came forth and admitted their mistake.

Sau nhiều giờ im lặng, cuối cùng cũng có người **lên tiếng** và thừa nhận lỗi của mình.

Creative solutions often come forth under pressure.

Những giải pháp sáng tạo thường **xuất hiện** khi bị áp lực.