"come down" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Cũng dùng để chỉ việc giảm về số lượng, mức độ hoặc ghé thăm ai đó ở nơi thấp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, ví dụ: 'đi xuống cầu thang', 'giá giảm', hoặc 'mắc bệnh'. Không nhầm với 'calm down' (bình tĩnh lại).
Examples
Prices usually come down after the holidays.
Giá thường **giảm xuống** sau kỳ nghỉ.
I think the rain will come down soon.
Tôi nghĩ mưa sẽ **đổ xuống** sớm thôi.
Can you come down for the weekend?
Bạn có thể **ghé xuống** chơi cuối tuần không?
It took me a while to come down after all that excitement.
Tôi phải mất một lúc mới **bình tĩnh lại** sau cảm giác phấn khích đó.
Please come down and have dinner with us.
Làm ơn **xuống đây** ăn tối cùng chúng tôi nhé.
The cat won't come down from the tree.
Con mèo không chịu **xuống** khỏi cây.