Type any word!

"come before" in Vietnamese

đến trướcquan trọng hơn

Definition

Xảy ra trước hoặc tồn tại sớm hơn so với cái gì đó, hoặc mang ý nghĩa quan trọng hoặc được ưu tiên hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp trang trọng, chỉ về thứ tự thời gian hoặc mức độ ưu tiên ('family comes before work' nghĩa là gia đình quan trọng hơn công việc). Không nhầm lẫn với 'come forward' hay 'come after'.

Examples

April comes before May in the calendar.

Tháng Tư **đến trước** tháng Năm trong lịch.

Your name comes before mine on the list.

Tên bạn **đến trước** tên tôi trong danh sách.

Practice comes before the test.

Luyện tập **đến trước** kỳ thi.

My family always comes before my job.

Gia đình tôi luôn **quan trọng hơn** công việc.

Does honesty come before success for you?

Với bạn, sự trung thực có **đến trước** thành công không?

Experience sometimes comes before qualifications when applying for a job.

Đôi khi kinh nghiệm **quan trọng hơn** bằng cấp khi xin việc.