Type any word!

"come after" in Vietnamese

đến sautheo sau

Definition

Xuất hiện, xảy ra hoặc đến sau một người, một vật hay sự kiện nào đó trong thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'đến sau', 'theo sau' dùng cho thứ tự, danh sách, trình tự các sự việc. Không nên dùng khi nói về việc truy đuổi ai đó.

Examples

B comes after A in the alphabet.

B **đến sau** A trong bảng chữ cái.

Who comes after the manager in the company?

Ai **đến sau** giám đốc trong công ty?

Spring comes after winter.

Mùa xuân **đến sau** mùa đông.

You come after my name on the list.

Bạn **đến sau** tên tôi trong danh sách.

If any problems come after, let us know.

Nếu có vấn đề gì **đến sau**, hãy báo cho chúng tôi.

Nothing good ever comes after midnight.

Không có điều tốt nào **đến sau** nửa đêm.