Type any word!

"come about" in Vietnamese

xảy radiễn ra

Definition

Một việc xảy ra một cách bất ngờ hoặc ngẫu nhiên. Thường dùng khi hỏi hay giải thích cách điều gì đó bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'come about' khá trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Hay đi với các câu hỏi về nguồn gốc ('How did that come about?'). Không nhầm với 'come out' hoặc 'come up'.

Examples

How did this problem come about?

Vấn đề này đã **xảy ra** như thế nào?

Many changes came about after the new law.

Sau khi có luật mới, nhiều thay đổi đã **xảy ra**.

An accident came about because of the icy roads.

Tai nạn đã **xảy ra** do đường băng.

No one expected these results to come about so quickly.

Không ai ngờ kết quả này lại **xảy ra** nhanh như vậy.

Do you know how this tradition came about?

Bạn có biết truyền thống này **xảy ra** như thế nào không?

It’s interesting how the idea came about during our lunch break.

Thật thú vị khi ý tưởng đó **nảy ra** trong giờ nghỉ trưa của chúng ta.