Type any word!

"combustible" in Vietnamese

dễ cháydễ bắt lửa

Definition

Có thể dễ dàng bắt lửa và cháy. Thường dùng để chỉ các vật liệu hoặc chất làm nhiên liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Combustible material' có nghĩa là vật liệu dễ cháy, thường dùng trong chuyên ngành hoặc cảnh báo an toàn. Đôi khi khác với 'flammable', vì 'combustible' có thể cần nhiệt độ cao hơn mới cháy.

Examples

Wood is a combustible material.

Gỗ là vật liệu **dễ cháy**.

Please store combustible liquids away from heat sources.

Hãy cất các chất lỏng **dễ cháy** tránh xa nguồn nhiệt.

Is this chemical combustible or safe to handle?

Hóa chất này có **dễ cháy** hay sử dụng an toàn không?

You should never smoke near anything combustible.

Không bao giờ nên hút thuốc gần bất cứ thứ gì **dễ cháy**.

Some fabrics are more combustible than others, so check the label.

Một số loại vải **dễ cháy** hơn những loại khác, nên hãy kiểm tra nhãn.

The old papers in the attic turned out to be highly combustible.

Những giấy tờ cũ trên gác mái hóa ra cực kỳ **dễ cháy**.