Type any word!

"combos" in Vietnamese

combogói (bữa ăn)

Definition

Chỉ những gói kết hợp nhiều món, đặc biệt là ở nhà hàng thức ăn nhanh, ví dụ như gói ăn kèm thức ăn và nước uống. Đôi khi cũng dùng để nói về các chuỗi động tác phối hợp trong trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn ở cửa hàng thức ăn nhanh, ví dụ 'combo gà rán'. Trong game cũng có 'combo kỹ năng', nhưng ít phổ biến hơn. Từ này rất thân mật.

Examples

Many fast food places offer chicken combos with fries and a drink.

Nhiều tiệm thức ăn nhanh có **combo** gà rán kèm khoai tây chiên và nước.

The store sells snack combos in a box.

Cửa hàng bán các **combo** đồ ăn vặt trong hộp.

You can choose from several lunch combos at the café.

Bạn có thể chọn từ nhiều **combo** ăn trưa ở quán cà phê.

Those burger combos are a great deal—drink included!

Những **combo** burger đó rất đáng tiền—đã bao gồm nước!

I’ll just get one of the breakfast combos—I’m too tired to choose.

Tôi chỉ lấy một **combo** ăn sáng thôi—mệt quá để chọn lựa.

Gamers love practicing special move combos in fighting games.

Game thủ thích luyện các **combo** chiêu đặc biệt trong game đối kháng.