Type any word!

"combe" in Vietnamese

thung lũng nhỏ (khô)hõm (giữa đồi núi)

Definition

Combe là một thung lũng nhỏ, thường khô, nằm bên sườn đồi và thường không có suối. Dạng địa hình này phổ biến ở miền Nam nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính cổ, văn học hoặc dùng trong các địa danh Anh, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The sheep grazed quietly in the combe.

Những con cừu đang gặm cỏ yên tĩnh trong **thung lũng nhỏ**.

A narrow combe separates the two hills.

Một **thung lũng nhỏ** hẹp chia tách hai ngọn đồi.

They hiked down into the sheltered combe.

Họ đã đi xuống **thung lũng nhỏ** kín gió.

We camped in a combe hidden from the road.

Chúng tôi đã cắm trại trong một **thung lũng nhỏ** khuất đường.

The old map shows a combe west of the village.

Bản đồ cũ chỉ một **thung lũng nhỏ** ở phía tây ngôi làng.

You’ll find wildflowers all over the combe in spring.

Bạn sẽ thấy hoa dại khắp **thung lũng nhỏ** vào mùa xuân.