Type any word!

"combatants" in Vietnamese

chiến binhngười tham chiến

Definition

Những người trực tiếp tham gia hoặc chiến đấu trong một cuộc chiến tranh hay xung đột, thường thuộc về các lực lượng vũ trang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Combatants' là thuật ngữ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức hoặc các văn bản pháp lý. Không nhầm với 'civilians' (dân thường). Có thể chỉ cả hai bên trong cuộc xung đột.

Examples

The two armies had thousands of combatants on each side.

Hai quân đội đều có hàng ngàn **chiến binh** ở mỗi bên.

All combatants must follow the rules of war.

Tất cả **người tham chiến** phải tuân thủ các quy tắc của chiến tranh.

The injured combatants received medical help.

**Chiến binh** bị thương đã được hỗ trợ y tế.

Not all combatants on the battlefield wore uniforms.

Không phải tất cả **người tham chiến** ngoài chiến trường đều mặc đồng phục.

The agreement called for both sides to disarm all combatants.

Thỏa thuận kêu gọi cả hai bên giải giáp tất cả **chiến binh**.

After months of fighting, many exhausted combatants returned home.

Sau nhiều tháng chiến đấu, nhiều **chiến binh** mệt mỏi đã trở về nhà.