Type any word!

"combatant" in Vietnamese

chiến binhngười tham chiến

Definition

Chiến binh là người trực tiếp tham gia chiến đấu trong chiến tranh hoặc xung đột, có thể là lính hoặc bất kỳ ai tham gia đánh nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chiến binh' mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực quân sự, pháp luật hoặc lịch sử. Bao gồm lính chính quy, du kích, phiến quân; phân biệt với 'dân thường'.

Examples

The combatant wore a helmet and armor.

**Chiến binh** đội mũ sắt và mặc áo giáp.

Each combatant was ready for the battle.

Mỗi **chiến binh** đều sẵn sàng cho trận chiến.

The treaty protects both civilian and combatant populations.

Hiệp ước bảo vệ cả dân thường và **chiến binh**.

After years as a combatant, he found it hard to return to normal life.

Sau nhiều năm làm **chiến binh**, anh ấy rất khó trở về cuộc sống bình thường.

The two combatants circled each other, searching for an opening.

Hai **chiến binh** đi vòng quanh nhau, tìm kiếm sơ hở.

Under international law, a combatant must follow rules even during war.

Theo luật quốc tế, **chiến binh** phải tuân thủ các quy tắc ngay cả trong chiến tranh.