Type any word!

"comb over" in Vietnamese

kiểu chải tóc che hói

Definition

Một kiểu tóc mà người ta chải tóc dài sang một bên để che chỗ bị hói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàm ý hài hước hoặc châm biếm. Chủ yếu nói về đàn ông lớn tuổi cố che hói.

Examples

My uncle has a comb over to hide his bald spot.

Chú tôi để **kiểu chải tóc che hói** để che phần đầu hói.

He always does a comb over before he leaves the house.

Anh ấy luôn làm **kiểu chải tóc che hói** trước khi ra khỏi nhà.

A comb over can sometimes make baldness more noticeable.

**Kiểu chải tóc che hói** đôi khi lại làm hói càng lộ rõ hơn.

After the wind blew, his comb over couldn't hide his scalp anymore.

Gió thổi xong, **kiểu chải tóc che hói** của anh ấy không còn che được da đầu nữa.

He's in denial about his hair loss, so he sticks with that old comb over.

Anh ấy không muốn thừa nhận mình bị rụng tóc nên vẫn giữ kiểu **chải tóc che hói** cũ đó.

You can tell it's a comb over from a mile away.

Nhìn từ xa cũng biết đó là **kiểu chải tóc che hói**.