"comb out" in Vietnamese
Definition
Dùng lược để gỡ rối hoặc loại bỏ thứ không mong muốn khỏi tóc hay lông một cách cẩn thận. Cũng có thể có nghĩa là tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc chải tóc hoặc lông ('comb out knots'), nhưng cũng chỉ hành động tìm kiếm kỹ càng ('comb out the evidence'). Hay đi với tân ngữ. Khác với 'comb through' (tìm kiếm, rà soát).
Examples
I need to comb out the knots in my hair.
Tôi cần **chải kỹ** tóc bị rối.
My mom helps me comb out my hair every morning.
Mẹ tôi giúp tôi **chải kỹ** tóc mỗi sáng.
You should comb out the dog's fur to remove tangles.
Bạn nên **chải kỹ** lông chó để gỡ rối.
She spent an hour trying to comb out all the sand from her hair after the beach.
Cô ấy mất cả tiếng để **chải kỹ** cát ra khỏi tóc sau khi đi biển về.
After lice were found at school, parents had to comb out their children's hair very carefully.
Sau khi phát hiện chấy ở trường, phụ huynh phải **chải kỹ** tóc con thật cẩn thận.
Police had to comb out the entire area searching for clues.
Cảnh sát phải **tìm kiếm kỹ** toàn bộ khu vực để tìm manh mối.