"colourful" in Vietnamese
Definition
Có nhiều màu sắc tươi sáng; cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó sinh động, thú vị hoặc đa dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng miêu tả vật thể (quần áo, tranh, hoa) hoặc nghĩa bóng cho tính cách, câu chuyện thú vị. 'Colorful' là cách viết Mỹ.
Examples
The flowers in the garden are very colourful.
Những bông hoa trong vườn rất **sặc sỡ**.
She wore a colourful dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **sặc sỡ** đến bữa tiệc.
The painting is very colourful.
Bức tranh này rất **nhiều màu sắc**.
He’s known as a colourful character in the office because of his jokes and stories.
Anh ấy được biết đến là một **người đầy màu sắc** trong văn phòng nhờ những câu chuyện và trò đùa của mình.
The market was so colourful with all the stalls and people.
Khu chợ rất **sặc sỡ** với đủ gian hàng và người đi lại.
I love taking colourful photos when I travel to new places.
Tôi thích chụp những bức ảnh **sặc sỡ** khi đi du lịch đến nơi mới.