"color in" in Vietnamese
Definition
Dùng bút màu, bút sáp, hoặc bút lông để tô màu vào bên trong hình đã vẽ viền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho hoạt động nghệ thuật của trẻ em. Cụm 'color in the lines' có nghĩa là tô trong đường viền. Không dùng cho việc sơn tường hay thiết kế số.
Examples
Please color in the apple on this page.
Làm ơn **tô màu** quả táo trên trang này.
He took a red crayon to color in the heart.
Cậu ấy lấy bút màu đỏ để **tô màu** trái tim.
If you color in outside the lines, that's okay.
Nếu bạn **tô màu** ra ngoài đường viền cũng không sao đâu.
My little brother loves to color in superhero pictures.
Em trai tôi rất thích **tô màu** các bức tranh siêu anh hùng.
You can color in to relax after a long day.
Bạn có thể **tô màu** để thư giãn sau một ngày dài.
Don't forget to color in all the small spaces!
Đừng quên **tô màu** hết những chỗ nhỏ nhé!