Type any word!

"colluded" in Indonesian

thông đồngcấu kết

Definition

Cùng ai đó bí mật làm việc, nhất là với mục đích bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Usage Notes (Indonesian)

'Thông đồng' hoặc 'cấu kết' dùng trong pháp luật, chính trị, ý nghĩa tiêu cực, mang tính bí mật. Không giống 'hợp tác' vì 'colluded' là xấu, kín đáo.

Examples

The two companies colluded to fix prices.

Hai công ty đã **cấu kết** để ấn định giá.

Officials colluded to hide the truth.

Các quan chức đã **thông đồng** để che đậy sự thật.

The suspects colluded to create a false alibi.

Các nghi phạm đã **thông đồng** để tạo ra chứng cứ ngoại phạm giả.

They colluded behind closed doors to influence the outcome of the vote.

Họ đã **cấu kết** sau cánh cửa đóng kín để tác động đến kết quả bỏ phiếu.

Journalists uncovered how executives colluded with suppliers for years.

Các nhà báo đã phát hiện các giám đốc điều hành đã **thông đồng** với nhà cung cấp trong nhiều năm.

The committee found evidence the parties colluded to limit competition.

Ủy ban đã tìm thấy bằng chứng các bên **cấu kết** để hạn chế cạnh tranh.