"collected" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đã được thu gom lại hoặc một người bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Collected' thường dùng với dữ liệu, vật thể ('data collected'), hoặc nói về người bình tĩnh ('stay collected'). Không giống 'collected works' (tác phẩm tuyển tập).
Examples
The coins have been collected in a box.
Những đồng xu đã được **thu thập** vào trong một chiếc hộp.
She remained collected during the emergency.
Cô ấy vẫn **điềm tĩnh** trong lúc khẩn cấp.
Data was collected from different sources.
Dữ liệu đã được **thu thập** từ nhiều nguồn khác nhau.
He always looks so collected in stressful situations.
Anh ấy luôn trông rất **điềm tĩnh** trong những tình huống căng thẳng.
All the essays were collected by noon.
Tất cả các bài luận đã được **thu thập** trước buổi trưa.
Even after hearing the bad news, she stayed calm and collected.
Ngay cả sau khi nghe tin xấu, cô ấy vẫn bình tĩnh và **điềm tĩnh**.