Type any word!

"collectable" in Vietnamese

đồ sưu tầmcó thể sưu tầm

Definition

Vật phẩm đáng để sưu tầm vì nó thú vị, giá trị hoặc hiếm có, thường để làm sở thích. Cũng dùng để chỉ đồ vật được thiết kế để nằm trong bộ sưu tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tem, tiền xu, đồ chơi, tranh hoặc thẻ. 'Collectible' cũng đúng trong tiếng Anh Mỹ. Không nhầm với 'collected' (đã thu thập).

Examples

This toy is very collectable.

Món đồ chơi này rất **đáng để sưu tầm**.

Stamps can be collectable if they are rare.

Nếu hiếm, tem có thể là **đồ sưu tầm**.

I bought a collectable coin at the market.

Tôi đã mua một đồng xu **sưu tầm** ở chợ.

Old comic books are highly collectable these days.

Những quyển truyện tranh cũ ngày nay rất **được sưu tầm**.

That action figure is a limited edition collectable.

Mô hình đó là một **đồ sưu tầm** phiên bản giới hạn.

Some people see sneakers as collectable items, not just shoes.

Nhiều người coi sneaker là **đồ sưu tầm**, không chỉ đơn thuần là giày.